Ý nghĩa của beach trong tiếng Anh
Các ví dụ của beach
beach
After all, we fine those who walk dogs on paths and beaches from which they are banned.
The boats have still to be drawn more than 100 yards along the beaches each time they are launched and each time drawn up again.
We welcome the report, as pollution of beaches is a matter of great public concern and is something we are taking active steps to combat.
They allow the pollution of beaches up and down the country, and do not provide clean water.
Does he agree however that this country is in the process of being prosecuted for pollution of 140 beaches?
They fear that, as before, sewage will be swept back on to the beaches.
In the day they go on to crowded beaches until at the height of the season the beaches resemble human ant-heaps rather than anything else.
Our record on cleanliness of beaches is extremely good, as is our record on water quality and the cleanliness of our rivers.
To what extent are the beaches and the marine environment at risk from the accident?
I thought that at one point he was about to suggest beaching them all in order to provide new little top-ups.
Our action in regard to beaches goes back to 1979.
We are making steady progress in cleaning our beaches.
We have improved the quality of our bathing beaches.
Who has taken the initiative in seeing that the quality of water at bathing beaches is satisfactory?
At that time an unfortunate misapprehension was being spread that foreign boats would be fishing up to our beaches.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
Các cụm từ với beach
Các từ thường được sử dụng cùng với beach.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
beach erosion
Heavy beach erosion occurred along the coast, and several coastal towns sustained damage to boardwalks.
Từ
Wikipedia
Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.
beach house
The duo flees the beach house pursued by the eager judge as the end screen appears.
Từ
Wikipedia
Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.
beach nourishment
Crumbling sand cliffs feed beaches further round or down the coast—beach nourishment.
Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép.
Bản dịch của beach
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
海濱,湖濱, 海灘,沙灘, 把船從水裡拖到岸上…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
海滨,湖滨, 海滩,沙滩, 把船从水里拖到岸上…
trong tiếng Tây Ban Nha
playa, playa [feminine]…
trong tiếng Bồ Đào Nha
praia, encalhar, praia [feminine]…
trong tiếng Việt
bãi biển, cho tàu (thuyền) lên cạn…
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
trong tiếng Nga
in Telugu
trong tiếng Ả Rập
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
सागरकिनारा, सरोवराचा किनारा…
plage [feminine], plage, échouer…
strand, op het strand trekken…
கடலுக்கு அருகில் மணல் அல்லது சிறிய கற்களின் பகுதி அல்லது ஏரி போன்ற நீரின் மற்றொரு பகுதி…
समुद्र तट, समुद्र के किनारे…
દરિયા, સમુદ્ર કિનારો, કાંઠો…
strand, sætte/trække (skib) på land…
strand, sätta på land, dra upp…
der Strand, auf den Strand ziehen…
strand [masculine-feminine], strand, sette (et skip) på land…
سمندر, جھیل کا کنارا, ساحل…
సముద్రం లేదా చెరువు వంటి నీటి ప్రాంతానికి సమీపంలో ఉన్న ఇసుక లేదా గులకరాళ్ల ప్రాంతం…
সমুদ্র সৈকত, বিচ্, সমুদ্রের কাছাকাছি বালি বা ছোটো কাঁকরময় কোনো এলাকা অথবা অন্য কোনো জলাশয়…
pláž, najet na břeh, vytáhnout na mělčinu…
pantai, mendaratkan, merik ke pantai…
plaża, wciągnąć na plażę…
spiaggia, tirare in secco…
Cần một máy dịch?
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!